Phép dịch "klusse" thành Tiếng Việt

làm dơ bẩn, làm vấy bẩn, rờ rẫm là các bản dịch hàng đầu của "klusse" thành Tiếng Việt.

klusse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm dơ bẩn

  • làm vấy bẩn

  • rờ rẫm

  • táy máy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klusse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klusse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu · rờ rẫm · sự sờ mó · sự trục trặc · trở ngại · vết · đốm
Thêm

Bản dịch "klusse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch