Phép dịch "klynke" thành Tiếng Việt
rên rỉ, than vãn là các bản dịch hàng đầu của "klynke" thành Tiếng Việt.
klynke
-
rên rỉ
Hold op med at klynke som en kælling
Anh có ngưng rên rỉ như một mu đàn bà?
-
than vãn
Hvorfor blir du med hvis du syns jeg klynker?
Vậy cô còn theo tôi làm gì khi thấy tôi than vãn như thế này?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klynke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm