Phép dịch "kna" thành Tiếng Việt

bóp, nhồi, nắn là các bản dịch hàng đầu của "kna" thành Tiếng Việt.

kna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bóp

    verb
  • nhồi

    Kvinnen gjorde som Elias sa (lat som dere knar brød).

    Người đàn bà vâng lời Ê Li (giả bộ nhồi bột bánh).

  • nắn

  • nặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch