Phép dịch "kna" thành Tiếng Việt
bóp, nhồi, nắn là các bản dịch hàng đầu của "kna" thành Tiếng Việt.
kna
-
bóp
verb -
nhồi
Kvinnen gjorde som Elias sa (lat som dere knar brød).
Người đàn bà vâng lời Ê Li (giả bộ nhồi bột bánh).
-
nắn
-
nặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm