Phép dịch "knake" thành Tiếng Việt

kêu lạo rạo, kêu răng rắc.: là các bản dịch hàng đầu của "knake" thành Tiếng Việt.

knake
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kêu lạo rạo

  • kêu răng rắc.:

    Trær på fjellet knaket i den varme, tørre vinden.

    Những cây thông núi bắt đầu kêu răng rắc và cọt kẹt... trong luồng gió khô nóng bức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "knake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch