Phép dịch "avtrykk" thành Tiếng Việt
dấu tích, dấu vết là các bản dịch hàng đầu của "avtrykk" thành Tiếng Việt.
avtrykk
-
dấu tích
-
dấu vết
Fingre i mange fat, men ingen avtrykk.
dự phần vào mọi việc Và không để lại dấu vết gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avtrykk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm