Phép dịch "avtrykk" thành Tiếng Việt

dấu tích, dấu vết là các bản dịch hàng đầu của "avtrykk" thành Tiếng Việt.

avtrykk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dấu tích

  • dấu vết

    Fingre i mange fat, men ingen avtrykk.

    dự phần vào mọi việc Và không để lại dấu vết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avtrykk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avtrykk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch