Phép dịch "avvikling" thành Tiếng Việt

chấm dứt, hoàn thành, sự làm xong xuôi là các bản dịch hàng đầu của "avvikling" thành Tiếng Việt.

avvikling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chấm dứt

    đem đến chỗ kết thúc

  • hoàn thành

    verb
  • sự làm xong xuôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thực hiện
    • sự đi đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avvikling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avvikling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch