Phép dịch "avvike" thành Tiếng Việt

lạc, lệch sang hướng khác, sai là các bản dịch hàng đầu của "avvike" thành Tiếng Việt.

avvike
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lạc

    noun adjective verb

    Akkurat det motsatte — strid, uenighet og avvik fra troen.

    Hậu quả trái ngược hẳn—sự tranh cãi, bất hòa và trôi lạc đức tin.

  • lệch sang hướng khác

  • sai

    adjective verb

    Ethvert avvik fra oppdraget vårt ender i en slutt.

    Bất cứ sự sai lệch nào trong nhiệm vụ sẽ dẫn đến bị loại.

  • đi ra ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avvike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "avvike" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phương sai · rẽ sang hướng khác · sự sai lệch
Thêm

Bản dịch "avvike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch