Phép dịch "avvikle" thành Tiếng Việt

chấm dứt, hoàn thành, làm xong xuôi là các bản dịch hàng đầu của "avvikle" thành Tiếng Việt.

avvikle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chấm dứt

    đem đến chỗ kết thúc

  • hoàn thành

    verb
  • làm xong xuôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực hiện
    • đi đến
    • bài trừ
    • bãi bõ
    • diệt
    • giải tán
    • thanh toán
    • thủ tiêu
    • tiêu diệt
    • xỏa bỏ
    • đóng cửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avvikle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avvikle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch