Phép dịch "avvente" thành Tiếng Việt
chờ, chờ đợi, đợi là các bản dịch hàng đầu của "avvente" thành Tiếng Việt.
avvente
-
chờ
verbDette var noe helt annet enn den mistenksomme, avventende holdningen som er så vanlig overfor fremmede.
Thật khác hẳn với tính thông thường là nghi ngờ khách lạ, thái độ chờ đợi xem sao!
-
chờ đợi
Dette var noe helt annet enn den mistenksomme, avventende holdningen som er så vanlig overfor fremmede.
Thật khác hẳn với tính thông thường là nghi ngờ khách lạ, thái độ chờ đợi xem sao!
-
đợi
verbDette var noe helt annet enn den mistenksomme, avventende holdningen som er så vanlig overfor fremmede.
Thật khác hẳn với tính thông thường là nghi ngờ khách lạ, thái độ chờ đợi xem sao!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avvente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm