Phép dịch "avgrunn" thành Tiếng Việt

hố sâu, vực thẳm là các bản dịch hàng đầu của "avgrunn" thành Tiếng Việt.

avgrunn ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hố sâu

  • vực thẳm

    Men den annen verdenskrig kastet Folkeforbundet i en avgrunn.

    Nhưng Thế chiến thứ hai quăng Hội vào vực thẳm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avgrunn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avgrunn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch