Phép dịch "avhold" thành Tiếng Việt

cai, cữ, kiêng là các bản dịch hàng đầu của "avhold" thành Tiếng Việt.

avhold
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cai

    Den høyeste Overherre avholdt seg fra å utøve sitt kongedømme på denne måten.

    Đấng Thống trị Tối cao đã tự hạn chế quyền cai trị của ngài bằng cách ấy.

  • cữ

  • kiêng

    De fullkomne avla løfte om at de skulle være avholdende og dydige og leve i fattigdom.

    Giới hoàn hảo thề nguyện kiêng cử, thanh sạch và khó nghèo.

  • sự nhịn

    Peter formaner oss til å legge til “skjønnsomheten avhold, og i avholdet tålmodighet”.

    Phi E Rơ khuyên nhủ chúng ta nên “thêm cho học thức sự tiết độ, thêm cho tiết độ sự nhịn nhục.”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avhold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "avhold" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kính nể · được kính trọng
  • cữ · kiêng · ngăn chặn · ngăn cản · nhịn · tổ chức
Thêm

Bản dịch "avhold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch