Phép dịch "avgift" thành Tiếng Việt
thuế, lệ phí, 稅 là các bản dịch hàng đầu của "avgift" thành Tiếng Việt.
avgift
-
thuế
nounDu vil at de skal betale avgiften med romerske mynter.
Anh muốn người ta đóng thuế bằng đồng tiền La Mã sao?
-
lệ phí
I siste instans vi, i form av skatter og andre avgifter.
Chính chúng ta, qua hình thức thuế và những lệ phí khác.
-
稅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avgift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm