Phép dịch "avgift" thành Tiếng Việt

thuế, lệ phí, 稅 là các bản dịch hàng đầu của "avgift" thành Tiếng Việt.

avgift
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thuế

    noun

    Du vil at de skal betale avgiften med romerske mynter.

    Anh muốn người ta đóng thuế bằng đồng tiền La Mã sao?

  • lệ phí

    I siste instans vi, i form av skatter og andre avgifter.

    Chính chúng ta, qua hình thức thuế và những lệ phí khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avgift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avgift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch