Phép dịch "avgud" thành Tiếng Việt

người được tôn sùng, quỉ thần, thần tượng là các bản dịch hàng đầu của "avgud" thành Tiếng Việt.

avgud
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người được tôn sùng

  • quỉ thần

  • thần tượng

    At det som blir ofret til en avgud, er noe, eller at en avgud er noe?

    Có phải thần tượng và đồ cúng thần tượng là những thứ đáng xem trọng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avgud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avgud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch