Phép dịch "avgrense" thành Tiếng Việt
giới hạn, phân ranh giới, vạch là các bản dịch hàng đầu của "avgrense" thành Tiếng Việt.
avgrense
-
giới hạn
nounDisse kartene viser store områder så vel som små avgrensede områder.
Các bản đồ này gồm có các vùng rộng lớn cũng như những khu vực rất giới hạn.
-
phân ranh giới
-
vạch
verb noun -
định
verbDet ser derfor ut til at det er en avgrenset periode det snakkes om.
Điều này dường như cho thấy một thời kỳ có độ dài nhất định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avgrense " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm