Phép dịch "avhandling" thành Tiếng Việt
luận án, đồ án tốt nghiệp, Chính luận là các bản dịch hàng đầu của "avhandling" thành Tiếng Việt.
avhandling
-
luận án
nounPå den tiden arbeidet Jenny med en avhandling for sin doktorgrad.
Lúc đó, Jenny đang làm luận án tiến sĩ của mình.
-
đồ án tốt nghiệp
noun -
Chính luận
bai chinh luan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avhandling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm