Phép dịch "avholde" thành Tiếng Việt

cữ, kiêng, ngăn chặn là các bản dịch hàng đầu của "avholde" thành Tiếng Việt.

avholde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cữ

  • kiêng

    De fullkomne avla løfte om at de skulle være avholdende og dydige og leve i fattigdom.

    Giới hoàn hảo thề nguyện kiêng cử, thanh sạch và khó nghèo.

  • ngăn chặn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngăn cản
    • nhịn
    • tổ chức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avholde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "avholde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cai · cữ · kiêng · sự nhịn
  • kính nể · được kính trọng
Thêm

Bản dịch "avholde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch