Phép dịch "supplementare" thành Tiếng Việt
bổ sung, phụ, thêm là các bản dịch hàng đầu của "supplementare" thành Tiếng Việt.
supplementare
adjective
masculine
ngữ pháp
Che si aggiunge quale parte integrante. [..]
-
bổ sung
adjective verb nounLa domenica mattina c’era grande attesa mentre iniziava l’adunanza supplementare.
Mọi người náo nức chờ đợi vào sáng Chủ Nhật khi chương trình cho buổi họp bổ sung bắt đầu.
-
phụ
adjectiveMa le mucche volevano e avevano bisogno di un nutriente supplementare che traevano leccando il sale delle rocce.
Tuy nhiên, đàn gia súc thèm và cần những chất dinh dưỡng phụ từ việc liếm muối đá.
-
thêm
adjectiveAltri tipi di servizio richiedono tempo, programmazione intenzionale ed energia supplementare.
Các loại phục vụ khác cần có thời gian, hoạch định với chủ ý, và có thêm nhiều nghị lực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supplementare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supplementare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần bổ sung · phần phụ thêm · tiền trả thêm · tờ phụ trương
-
Hiệp phụ
-
hiển thị thêm
Thêm ví dụ
Thêm