Phép dịch "supervisione" thành Tiếng Việt

sự giám sát là bản dịch của "supervisione" thành Tiếng Việt.

supervisione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giám sát

    Beh, lasceremo che faccia il suo corso sotto un'appropriata supervisione.

    Cũng được nhưng phải có sự giám sát thích hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supervisione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "supervisione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch