Phép dịch "supplenza" thành Tiếng Việt
sự thay thế là bản dịch của "supplenza" thành Tiếng Việt.
supplenza
noun
feminine
ngữ pháp
Incarico temporaneo esercitato in assenza della persona che è titolare del posto di lavoro.
-
sự thay thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supplenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm