Phép dịch "supervisore" thành Tiếng Việt

người giám sát là bản dịch của "supervisore" thành Tiếng Việt.

supervisore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người giám sát

    Certo, mi servira'che uno di voi due faccia da supervisore.

    Tất nhiên, tôi sẽ cần 1 trong 2 người làm người giám sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supervisore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supervisore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "supervisore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch