Phép dịch "suola" thành Tiếng Việt
đế là bản dịch của "suola" thành Tiếng Việt.
suola
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
đế
nounNiente sporco sotto le unghie o fango sotto le suole.
Không có đất trong móng tay hay là bùn ở đế giày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "suola"
Các cụm từ tương tự như "suola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay cường kích
-
quê hương · tổ quốc · 祖國
-
khoa học đất
-
địa mạo
-
Ô nhiễm đất
-
Cơ học đất
-
mặt đất · đất
-
san bằng
Thêm ví dụ
Thêm