Phép dịch "suola" thành Tiếng Việt

đế là bản dịch của "suola" thành Tiếng Việt.

suola noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đế

    noun

    Niente sporco sotto le unghie o fango sotto le suole.

    Không có đất trong móng tay hay là bùn ở đế giày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "suola"

Các cụm từ tương tự như "suola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch