Phép dịch "suono" thành Tiếng Việt
âm thanh, tiếng, âm là các bản dịch hàng đầu của "suono" thành Tiếng Việt.
suono
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
âm thanh
nounsensazione data dalla vibrazione di un corpo in oscillazione
Le città dovrebbero essere piene di vibrazioni, di suoni, di musica.
Các thành phố phải sống động, đầy âm thanh, đầy âm nhạc.
-
tiếng
nounIl suono del violino è molto dolce.
Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái.
-
âm
adjective nounLe città dovrebbero essere piene di vibrazioni, di suoni, di musica.
Các thành phố phải sống động, đầy âm thanh, đầy âm nhạc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 音
- 音聲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suono" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấm chuông · chơi · reo · thổi · vang lên · điểm · đánh · đánh chuông
-
Chuông nguyện hồn ai
-
vận tốc âm thanh
Thêm ví dụ
Thêm