Phép dịch "suonare" thành Tiếng Việt

bấm chuông, chơi, reo là các bản dịch hàng đầu của "suonare" thành Tiếng Việt.

suonare verb ngữ pháp

Servirsi di uno strumento musicale per ottenere dei suoni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bấm chuông

    verb

    Nessuno ha risposto quando ho suonato, ma dentro c'erano le luci accese.

    Không ai trả lời khi tôi bấm chuông, nhưng đèn sáng bên trong.

  • chơi

    verb

    Tom ha speso un sacco di tempo a imparare a suonare il corno francese.

    Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp.

  • reo

    aspettando, e aspettando, e aspettando ma il telefono non suonava.

    và chờ và chờ, nhưng điện thoại đã không reo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thổi
    • vang lên
    • điểm
    • đánh
    • đánh chuông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suonare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "suonare"

Các cụm từ tương tự như "suonare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suonare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch