Phép dịch "suocera" thành Tiếng Việt

mẹ chồng, mẹ vợ là các bản dịch hàng đầu của "suocera" thành Tiếng Việt.

suocera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mẹ chồng

    Non credo che sua suocera sia un'amante della musica.

    Tôi không tin mẹ chồng cô là người yêu âm nhạc.

  • mẹ vợ

    Che cos'è, tipo, tua suocera che conosce mia moglie?

    Ai đây, trông như mẹ vợ anh biết vợ tôi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suocera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suocera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch