Phép dịch "suocero" thành Tiếng Việt

bố chồng, bố vợ, cha chồng là các bản dịch hàng đầu của "suocero" thành Tiếng Việt.

suocero noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bố chồng

    E a quanto pare, è mio suocero.

    Và rõ ràng ông ta là bố chồng tôi.

  • bố vợ

    Gestisce gia'le attivita'quotidiane, ma suo suocero e'ancora l'amministratore delegato.

    Ông ta cai quản mọi việc, nhưng ông bố vợ vẫn là Giám đốc điều hành.

  • cha chồng

    Piu'di qualche mazzetta e'necessaria, per far colpo su mio suocero.

    Cần hơn là việc hối lộ để gây ấn tượng cho cha chồng em.

  • cha vợ

    Era andato a fare una passeggiata intorno a un lago insieme ai due figli e al suocero.

    Anh ta cùng hai đứa con của mình, và người cha vợ đi dạo quanh bờ hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suocero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suocero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch