Phép dịch "suora" thành Tiếng Việt
bà xơ, nữ tu, nữ tu sĩ là các bản dịch hàng đầu của "suora" thành Tiếng Việt.
suora
noun
feminine
ngữ pháp
-
bà xơ
Il mio mentore l'anno scorso era una suora.
Hướng dẫn của anh năm ngoái là một bà xơ.
-
nữ tu
Beh, diventare una suora non ti rende una santa.
Chà, làm nữ tu không giúp anh thành Thánh sống đâu.
-
nữ tu sĩ
Mi ci ha portato quella suora mezza matta.
Nữ tu sĩ đó đã đưa tôi đi qua nó.
-
xơ
nounIl mio mentore l'anno scorso era una suora.
Hướng dẫn của anh năm ngoái là một bà xơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm