Phép dịch "spin" thành Tiếng Việt

Spin, spin là các bản dịch hàng đầu của "spin" thành Tiếng Việt.

spin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Spin

    Devo scrivere un articolo per Spin.

    Tôi đang viết bài về ban nhạc cho tạp chí Spin.

  • spin

    You spin me right round, baby Right round

    ( THỞ DÀI ) You spin me right round, baby Right round

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spin" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Spin-off
  • hớt · mách lẻo
  • chờ · do thám · làm gián điệp · rình · theo dõi
  • dấu hiệu · gian diep · gián điệp · khe nhòm · người do thám · người hay mách · tín hiệu · đèn báo · 間諜
  • Số lượng tử spin
Thêm

Bản dịch "spin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch