Phép dịch "spillo" thành Tiếng Việt

cái ghim, đinh ghim, ghim là các bản dịch hàng đầu của "spillo" thành Tiếng Việt.

spillo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái ghim

    Hai ancora la tua spilla?

    Con vẫn còn giữ cái ghim cài chứ?

  • đinh ghim

    E se fate tutte e 12 le fasi, allo spillo ci tenete.

    Và nếu bạn làm cả 12 bước, bạn quan tâm đến cái đinh ghim hơn.

  • ghim

    Usano uno spillo avvelenato, per quanto sia assurdo.

    Chúng dùng ghim có độc, nếu cô tin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spillo"

Các cụm từ tương tự như "spillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái kẹp · ghim hoa · trâm · trâm gài đầu
  • bòn rút · rút ra
Thêm

Bản dịch "spillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch