Phép dịch "spilorcio" thành Tiếng Việt

bủn xỉn, hà tiện, keo kiệt là các bản dịch hàng đầu của "spilorcio" thành Tiếng Việt.

spilorcio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bủn xỉn

    adjective

    Il vecchio spilorcio non pagava nemmeno le puttane.

    Lão già bủn xỉn còn không trả tiền chơi gái!

  • hà tiện

    adjective
  • keo kiệt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spilorcio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spilorcio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch