Phép dịch "spina" thành Tiếng Việt
gai, cái giằm, ngạnh là các bản dịch hàng đầu của "spina" thành Tiếng Việt.
spina
noun
feminine
ngữ pháp
-
gai
verb nounQuesta foresta di spine pero'puo'creare problemi agli animali che vivono qui.
Nhưng khu rừng đầy gai có thể gây ra những vấn đề cho động vật sống ở đây.
-
cái giằm
Ebbene, una spina conficcata sotto la pelle sarebbe certo dolorosa.
Một cái giằm xóc sâu vào thịt chắc chắn gây đau đớn.
-
ngạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phích
- vòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spina"
Các cụm từ tương tự như "spina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sống lưng · xương sống
-
chùm ruột · đăng tin vịt
-
Dây kẽm gai · dây kẽm gai · dây thép gai
Thêm ví dụ
Thêm