Phép dịch "spilla" thành Tiếng Việt
cái kẹp, ghim hoa, trâm là các bản dịch hàng đầu của "spilla" thành Tiếng Việt.
spilla
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Pezzo di gioielleria che viene appuntato ad una camicia o una giacca.
-
cái kẹp
Per avere una spilla cosi', devi essere molto coraggiosa.
Để có cái kẹp như vậy, cháu phải thật dũng cảm.
-
ghim hoa
-
trâm
Stava cercando di vendermi una spilla di diamanti.
Ông ấy đã cố bán cho em một chiếc trâm kim cương.
-
trâm gài đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spilla"
Thêm ví dụ
Thêm