Phép dịch "spigolo" thành Tiếng Việt

cạnh, góc là các bản dịch hàng đầu của "spigolo" thành Tiếng Việt.

spigolo noun verb masculine ngữ pháp

Parte acuta o sporgente di una superficie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cạnh

    noun
  • góc

    noun

    L'area intorno al punto in cui due pareti convergenti si incontrano.

    che sia lo spigolo del tavolo o un muro

    khi có một giọt nước tại góc bàn hay tường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spigolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spigolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spigolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch