Phép dịch "spigolare" thành Tiếng Việt
mót là bản dịch của "spigolare" thành Tiếng Việt.
spigolare
verb
ngữ pháp
-
mót
verbPur avendo il diritto di spigolare, Rut chiese il permesso prima di farlo.
Dù có quyền mót lúa, Ru-tơ vẫn xin phép trước khi làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spigolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spigolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá sói · cá vược
-
cạnh · góc
-
Cá Vược Nhật
-
cá sói · cá vược
-
cá sói · cá vược
Thêm ví dụ
Thêm