Phép dịch "spesa" thành Tiếng Việt
chi phí, phí tổn, sự chi tiêu là các bản dịch hàng đầu của "spesa" thành Tiếng Việt.
spesa
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
-
chi phí
verbTre, diminuire la spesa pro capite attraverso un pratica migliore.
Ba, giảm chi phí bình quân đầu người cho việc theo bệnh.
-
phí tổn
L'ho portata qui da Boston, le ho pagato le spese e tutto.
Tôi đã đưa cổ từ Boston tới đây, chịu hết mọi phí tổn.
-
sự chi tiêu
L'ho definito come la spesa unica più imponente nella storia del paese.
Tôi đã định nghĩa chuyện này như một sự chi tiêu lớn nhất trong lịch sử đất nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mua
- sự tiêu
- đồ mua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spesa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spesa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi lưới
-
chi tiêu · dùng · tiêu · tiêu pha
-
chi tiêu · dùng · tiêu · tiêu pha
Thêm ví dụ
Thêm