Phép dịch "spessore" thành Tiếng Việt

bề dày, độ dày là các bản dịch hàng đầu của "spessore" thành Tiếng Việt.

spessore noun masculine ngữ pháp

In senso figurato profondità e importanza riferibile ad un personaggio o ad un'opera in ambito culturale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bề dày

    Riflettete. La pelle dei serpenti varia per spessore e struttura da una specie all’altra.

    Hãy suy nghĩ điều này: Da của mỗi loài rắn có bề dày và cấu tạo khác nhau.

  • độ dày

    Per esempio, un milione di atomi messi uno accanto all’altro non raggiungerebbero lo spessore di un capello.

    Chẳng hạn, một triệu nguyên tử đặt sát bên nhau cũng không bằng độ dày sợi tóc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spessore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spessore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch