Phép dịch "sperone" thành Tiếng Việt

cựa, mũi núi, đinh thúc ngựa là các bản dịch hàng đầu của "sperone" thành Tiếng Việt.

sperone noun masculine ngữ pháp

Gancio a forma di becco di rapace attaccato alla prua delle antiche navi che serviva per l'abbordaggio e il danneggiamento delle navi nemiche. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cựa

    noun
  • mũi núi

  • đinh thúc ngựa

    Mi è sembrato di vedere il riflesso di un fucile o di un paio di speroni.

    Hình như là tôi thấy mặt trời phản chiếu trên một cây súng hay cái đinh thúc ngựa gì đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sperone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sperone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch