Phép dịch "sperperare" thành Tiếng Việt
hao phí, hoang phí, phung phí là các bản dịch hàng đầu của "sperperare" thành Tiếng Việt.
sperperare
verb
ngữ pháp
-
hao phí
-
hoang phí
Potrebbero anche sperperare i beni guadagnati con fatica.
Thậm chí họ có thể hoang phí tiền của đã kiếm được một cách khó khăn.
-
phung phí
verbIn quella parabola un giovane sperpera la sua eredità vivendo in modo dissoluto.
Trong minh họa này, một thanh niên phung phí gia tài của mình vào lối sống trác táng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sperperare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm