Phép dịch "spessa" thành Tiếng Việt
dày, dây là các bản dịch hàng đầu của "spessa" thành Tiếng Việt.
spessa
adjective
ngữ pháp
-
dày
adjectiveLe mura spesse ammortizzano i rumori provenienti dall'esterno.
Những bức tường dày làm nhẹ tiếng động bên ngoài.
-
dây
adjectiveNegli anni ho usato spesso roba tipo reti.
Tôi được biết đến với khả năng can thiệp vào những thứ như hàng rào dây xích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spessa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm