Phép dịch "sedere" thành Tiếng Việt
ngồi, dự họp, mông là các bản dịch hàng đầu của "sedere" thành Tiếng Việt.
sedere
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Muoversi in una posizione in cui la parte superiore del corpo sia verticale e le gambe a riposo. [..]
-
ngồi
verbMuoversi in una posizione in cui la parte superiore del corpo sia verticale e le gambe a riposo.
Chi è la bella ragazza seduta di fianco a Jack?
Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
-
dự họp
-
mông
nounCosa potresti usare sul sedere che abbia un cattivo odore?
Giờ nghĩ xem cái gì thúi thúi để chà lên mông cậu đây?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đít
- ngồi xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sedere"
Các cụm từ tương tự như "sedere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ ngồi
-
buổi · buổi họp · phiên họp
-
cần tây
-
ngồi
-
ngồi
-
Sitting Bull
Thêm ví dụ
Thêm