Phép dịch "sedimento" thành Tiếng Việt

cặn, trầm tích, Trầm tích là các bản dịch hàng đầu của "sedimento" thành Tiếng Việt.

sedimento noun verb masculine ngữ pháp

Materia depositata per via di qualche processo naturale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cặn

    noun

    Noura ha detto a Sam che la valigetta conteneva campioni di sedimento?

    Cô gái đó nói với Sam về vali chứa mẫu cặn phải không?

  • trầm tích

    E la roccia nera è il sedimento del fondale marino

    Và viên đá này là trầm tích ở đáy biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sedimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sedimento
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Trầm tích

    E la roccia nera è il sedimento del fondale marino

    Và viên đá này là trầm tích ở đáy biển

Thêm

Bản dịch "sedimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch