Phép dịch "seduta" thành Tiếng Việt
buổi, buổi họp, phiên họp là các bản dịch hàng đầu của "seduta" thành Tiếng Việt.
seduta
noun
adjective
particle
feminine
ngữ pháp
Riunione di più persone all'interno di una struttura burocratica o legislativa.
-
buổi
La prima volta che mi sono seduto con Doug, è stata più una confessione che una conversazione.
Lần đầu ngồi với Doug, đó là một buổi thú tội hơn là một cuộc trò chuyện.
-
buổi họp
Prima dell’inizio della riunione, notai un attraente uomo giovane che sedeva in prima fila.
Trước khi buổi họp bắt đầu, tôi thấy một thanh niên đẹp trai ngồi ở dãy ghế trước.
-
phiên họp
Stanotte e'in programma una seduta per votare la nuova legge antiterrorismo.
Tối nay có một phiên họp xuyên đêm để bỏ phiếu cho dự luật chống khủng bố mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seduta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "seduta"
Các cụm từ tương tự như "seduta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ ngồi
-
cần tây
-
dự họp · mông · ngồi · ngồi xuống · đít
-
ngồi
-
ngồi
-
Sitting Bull
-
dự họp · mông · ngồi · ngồi xuống · đít
Thêm ví dụ
Thêm