Phép dịch "sedia" thành Tiếng Việt
ghế, Ghế là các bản dịch hàng đầu của "sedia" thành Tiếng Việt.
sedia
noun
feminine
ngữ pháp
-
ghế
nounSai quando lanci la giacca sulla sedia, alla fine della giornata?
Như việc mình ném cái áo khoát lên ghế vào cuối ngày.
-
Ghế
elemento di arredo
Sai quando lanci la giacca sulla sedia, alla fine della giornata?
Như việc mình ném cái áo khoát lên ghế vào cuối ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sedia"
Các cụm từ tương tự như "sedia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ghế điện · ghế điện
-
xe lăn
Thêm ví dụ
Thêm