Phép dịch "sedentario" thành Tiếng Việt

tĩnh tại, định cư là các bản dịch hàng đầu của "sedentario" thành Tiếng Việt.

sedentario adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tĩnh tại

  • định cư

    stili di vita sedentari.

    với các cách sống định cư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sedentario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sedentario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch