Phép dịch "sedano" thành Tiếng Việt
cần tây là bản dịch của "sedano" thành Tiếng Việt.
sedano
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Pianta commestibile europea (Apium graveolens), della famiglia delle Ombrellifere.
-
cần tây
nounPianta commestibile europea (Apium graveolens), della famiglia delle Ombrellifere.
No, a meno che non abbia mangiato barili di sedano o vissuto in indonesia, o entrambe.
Trừ khi nó ăn cả thùng cần tây hoặc sống ở Indonesia hoặc cả hai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sedano"
Các cụm từ tương tự như "sedano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ ngồi
-
buổi · buổi họp · phiên họp
-
Sedan
-
dự họp · mông · ngồi · ngồi xuống · đít
-
sedan
-
ngồi
-
ngồi
-
Trận Sedan
Thêm ví dụ
Thêm