Phép dịch "seccare" thành Tiếng Việt

phơi khô, quấy rầy, sấy khô là các bản dịch hàng đầu của "seccare" thành Tiếng Việt.

seccare verb ngữ pháp

Perdere l'umidità, usualmente tramite evaporazione o assorbimento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phơi khô

    Si raccolgono, tipo, tutti in dei sacchetti e si fanno seccare.

    Bạn chỉ cần xúc chúng vào túi, rồi phơi khô.

  • quấy rầy

    verb

    Mi seccano sempre se accade qualcosa di vagamente criminale.

    Hình như lúc nào họ cũng tới quấy rầy Cha mỗi khi có một vụ án nào đó xảy ra không biết ở đâu.

  • sấy khô

    " uova di vongole giganti e funghi bianchi secchi?

    " trứng ngao biển, nấm trắng sấy khô?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tháo khô
    • tát cạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seccare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch