Phép dịch "secolare" thành Tiếng Việt

cổ thụ, lâu đời, thế tục là các bản dịch hàng đầu của "secolare" thành Tiếng Việt.

secolare adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cổ thụ

  • lâu đời

  • thế tục

    Nessuna voce religiosa o secolare deve essere messa a tacere.

    Mọi tiếng nói của tôn giáo lẫn của thế tục đều cần thiết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "secolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch