Phép dịch "secca" thành Tiếng Việt

chỗ cạn, chỗ nông, khô là các bản dịch hàng đầu của "secca" thành Tiếng Việt.

secca noun adjective verb feminine ngữ pháp

(Quasi) libero da liquidi o umidità. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỗ cạn

    Sebastian portò tutta la dannata roba sulla secca.

    Sebastian đã lái chiếc tàu chết tiệt vào chỗ cạn.

  • chỗ nông

  • khô

    adjective

    (Quasi) libero da liquidi o umidità.

    Potremmo setacciare a secco per un paio di giorni.

    Tôi nghĩ chúng ta có thể đãi khô thêm vài ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secca" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cụt ngủn · gọn · hạn hán · khan · khô · khô cằn · sấy · sự khô · sự khô cạn · ít ngọt
  • rầy rà
  • phơi khô · quấy rầy · sấy khô · tháo khô · tát cạn
  • nho khô
  • Mùa khô
  • Khô mắt
Thêm

Bản dịch "secca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch