Phép dịch "seccante" thành Tiếng Việt
rầy rà là bản dịch của "seccante" thành Tiếng Việt.
seccante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
rầy rà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seccante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seccante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ cạn · chỗ nông · khô
-
cụt ngủn · gọn · hạn hán · khan · khô · khô cằn · sấy · sự khô · sự khô cạn · ít ngọt
-
phơi khô · quấy rầy · sấy khô · tháo khô · tát cạn
-
nho khô
-
Mùa khô
-
Khô mắt
Thêm ví dụ
Thêm