Phép dịch "secernere" thành Tiếng Việt
tiết ra là bản dịch của "secernere" thành Tiếng Việt.
secernere
verb
ngữ pháp
-
tiết ra
Durante il sonno il corpo secerne anche la leptina, un ormone che contribuisce a regolare l’appetito.
Khi ngủ cơ thể cũng tiết ra hormon leptin giúp hạn chế việc thèm ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secernere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm