Phép dịch "secessione" thành Tiếng Việt
sự ly khai, Ly khai là các bản dịch hàng đầu của "secessione" thành Tiếng Việt.
secessione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự ly khai
-
Ly khai
atto di ritirarsi da un'organizzazione, unione, alleanza militare o entità politica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secessione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secessione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nội chiến Hoa Kỳ
-
Nội chiến Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm