Phép dịch "secessione" thành Tiếng Việt

sự ly khai, Ly khai là các bản dịch hàng đầu của "secessione" thành Tiếng Việt.

secessione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự ly khai

  • Ly khai

    atto di ritirarsi da un'organizzazione, unione, alleanza militare o entità politica

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secessione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secessione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secessione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch